Oh !! Happy Day (^.^)

2011/04/16

日本の歌ー一本の鉛筆

Posted by Unknown at 22:25
Email ThisBlogThis!Share to XShare to FacebookShare to Pinterest
Labels: Japanese songs

No comments:

Post a Comment

Newer Post Older Post Home
Subscribe to: Post Comments (Atom)

Facebook Badge

Nguyen Hong Hue

Create your badge

Search This Blog

Total Pageviews

Labels

Cẩm nang việc làm (15) English (2) English songs (4) Feeling (10) Japanese N1 文法 (2) Japanese songs (27) Japanese-N2文法 (14) Japanese-N2文章 (5) Japanese-N2漢字 (19) Japanese-N2聴解 (14) Japanese-N2言葉 (12) Living Style (9) Nhom mau (2) PHP (1) Skype (1) Social experience (8) Tourist (1) Tu ngu VN (1) Vietnamese songs (3) Windows (1) Work-AVR (2) Work-DCMotor (3) Work-PIC (8) Work-Programing (1) Work-VC (4) Work-VHDL (2) Work-Web Design (1) Working Style (3) 仕事ーDCMotor (2)

All

  • Weather

Working

  • Report
  • Picfun
  • Aipo

Programing

  • Excel
  • W3Schools

Dictionary

  • Tratu Bamboo
  • Hán Việt
  • English dictionary
  • Goo ne
  • Weblio

Japanese

  • Bài kiểm tra tiếng Nhật qua Internet “Sushi Test”
  • CLB Tiếng Nhật
  • Giáo dục tiếng Nhật ở nước ngoài
  • Hướng dẫn viên Tiếng Nhật
  • Japanese-Nihongo
  • Mainichi kanji
  • Mainichi Nihongo
  • Ngoi lai ben nhau
  • Rinkai

English

  • English Rainbow
  • English Time
  • English Club
  • Japan Times
  • Mainichi
  • English

Film

  • KST

TBS News-i

Loading...

asahi.com

Loading...

Mainichi

Loading...

Trang chủ - VnExpress.net

Loading...

Blog Archive

  • ►  2014 (12)
    • ►  October (1)
    • ►  September (3)
    • ►  August (1)
    • ►  July (2)
    • ►  June (1)
    • ►  May (4)
  • ►  2013 (18)
    • ►  October (1)
    • ►  August (17)
  • ►  2012 (15)
    • ►  December (2)
    • ►  November (9)
    • ►  June (3)
    • ►  January (1)
  • ▼  2011 (112)
    • ►  November (1)
    • ►  September (1)
    • ►  August (5)
    • ►  July (7)
    • ►  June (31)
    • ►  May (2)
    • ▼  April (35)
      • 仕事ーPWM
      • 日本の歌ー川の流れのように
      • 日本の歌ー北国の春
      • 日本の歌ーねこふんじゃった
      • 日本の歌ーLOVE LOVE LOVE
      • 日本の歌ー誰もいない海
      • 日本の歌ーめだかの兄妹
      • 日本の歌ー一本の鉛筆
      • 日本の歌ーこの広い野原いっぱい
      • 日本の歌ー空に星があるように
      • 日本の歌ー四季の歌(しきのうた)
      • 日本の歌ー黒の舟唄(くろのふなうた)
      • 日本の歌-少しは私に 愛を下さい
      • 仕事ーWeb Design
      • 仕事ーAVRISP MKII, LCD display module
      • 日本語ーどんなときどう使うに日本語実現文型200
      • 仕事ーMOTFETについて
      • 仕事ーSelecting the right MOSFET driver
      • 日本の歌ー野菊(のぎく)
      • 日本の歌ー上を向いて歩こう
      • 日本語ー日本語二級文法147~152
      • 英語の歌ーEurope skies
      • 英語の歌ーYou Raise Me Up
      • 英語の歌ーYou and Me
      • 日本の歌-Eternally
      • 日本語ーTiếng Nhật lóng
      • 日本の歌-幸せなら手をたたこう
      • 日本の歌-翼をください
      • 日本の歌-遠くへ行きたい
      • 仕事ー回路集
      • 仕事ーDC Motor H Bridge
      • 仕事ーĐiều khiển DC Motor
      • 日本語ーN2言葉 0405
      • 日本語ーN2言葉 0404
      • 日本語ーN2言葉 0401
    • ►  March (27)
    • ►  February (2)
    • ►  January (1)
  • ►  2010 (38)
    • ►  December (1)
    • ►  November (37)

Popular Posts

  • Những cấu trúc tiếng Nhật đơn giản tiện lợi
    Những cấu trúc tiếng Nhật đơn giản tiện lợi よく使われる日本語中級文法 V1(辞書形)+ とおりに、V2 V1(た形)+ とおりに、V2 N の とおりに、V2 Dùng khi đưa ra chỉ thị đối với...
  • Ràng buộc FOREIGN KEY trong SQL Server
    Các bảng trong một cơ sở dữ liệu có mối quan hệ với nhau. Những mối quan hệ này biểu diễn cho sự quan hệ giữa các đối tượng trong thế gi...
  • 日本語ーN2言葉 0401
    泥: どろ: bùn 靴: くつ: giày, dép     泥からけになる:phủ đầy bùn     靴に泥が付いている:dính bùn trên giầy 怒られる: おこられる: cáu gắt, giận giữ     レポートを書かなかったら社長...
  • 毎日日本語ー7月3日(日) 書き取り問題
    1.親戚の子どもたちとタワムれる。 2.この文章は人によってカイシャクが異なる。 3.明日の運勢をウラナう。 4.都内でチンタイマンションを探す。 5.ハワタり二十センチの包丁を購入した。 6.夜中にジシンで目が覚めた。 7.畑のウネ作りを手伝う。 8...
  • Kinh nghiệm thi 1kyu
    Mình hi vọng những gì mình chia sẻ về quá trình chuẩn bị JLPT 1 kiu sẽ helpful cho những người sau. Ai đang học JLPT 1 năm 2008 giúp mình vớ...
  • CHÂU ÂU
    Châu Âu về mặt địa chất và địa lý là một bán đảo hay tiểu lục địa, hình thành nên phần cực tây của đại lục Á-Âu. Phía bắc giáp Bắc Băng Dư...
  • 毎日日本語ー毎日日本語ー6月9日(木) 書き取り問題
    甲山事件:かぶとやまじけん 知的障害者施設「甲山学園」で74年、園児2人が水死した事件。施設で働く女性が逮捕されたが、25年後に無罪が確定した。甲山は兵庫県六甲山系の山の名。 障害:しょうがい:trướng ngại (khó khăn, ngăn cản) 施設:し...
  • Từ vựng N1 - Tính từ
    Tính từ đuôi ~しい 疑(うたが)わしい==>Đáng nghi, hồ nghi 煩(わずら)わしい==>Phiền muộn, buồn phiền, lo lắng 紛(まぎ)らわしい==>(Màu sắc) nhang nhác ,(...
  • 日本語ー日本語二級文法 155->173
    =====================================================     ー(よ)うではないか。 ー(よ) うじゃないか (155)   ー しましょう。 ー しませんか(強い呼びかけの表現)   a. 災害を受けた人々に救援物資...
  • 日本語ーTiếng Nhật lóng
    Ngôn ngữ xấu không thâm nhập vào ngôn ngữ của người Nhật với mức độ nhiều bằng tiếng Anh. Thêm vào đó, những từ chửi thề này ít phong phú và...

About Me

Unknown
View my complete profile

Pages

  • Home
Awesome Inc. theme. Powered by Blogger.