2010/11/22

日本語ー2級問題聴解 2008/01


Q1.
 デパートの放送で女の人が話しています。迷子になっている子供はどんな格好をしていますか。
 女性:迷子のお知らせをいたします。二歳くらいの女のお子様を探しています。お子様は白い帽子をかぶり、花柄のシャツを着て、縞模様のズボンをはいています。おこころあたりのお客様はお近くの店員までお知らせください。
 迷子になっている子供はどんな格好をしていますか。

格好: かっこう

1. tình trạng/dáng/hình thức
変な格好の帽子: chiếc mũ dáng xấu
歩く格好がおもしろい: dáng đi trông buồn cười, ngộ nghĩnh
格好を気にする: để ý đến hình thức
会議は中断された格好になっている: cuộc họp hiện đang ở trong tình trạng bị hoãn lại
2. kiểu/ngoại hình/vẻ bề ngoài/tư thế/dáng vẻ/ăn mặc
格好がいい: ngoại hình đẹp
トムは本当に格好がいい: Tom thật đẹp trai
座った格好: tư thế ngồi
3. thích hợp/vừa/khéo/đẹp/hợp/hợp lý/ăn chơi/sành điệu/phong độ
この服(格好)どう: bộ này thế nào (có hợp với tôi không)?
(人)の腕の格好: hợp tay người khác
格好の好い: dáng đẹp (trông mốt, ăn chơi, sành điệu)
格好の悪い: trông xấu (không đẹp tí nào, không phong độ tí nào)
格好をつける: khoe mẽ (trưng diện, phô trương)
格好のいいことを言う: nói khéo

花柄: はながら : kiểu hoa, có hoa



 

縞模様: しま‐もよう : xọc, vằn




  

No comments:

Post a Comment